Nghĩa của nghĩ lại | Babel Free
[ŋi˦ˀ˥ laːj˧˨ʔ]Từ tương đương
Español
repensar
Suomi
tulla toisiin ajatuksiin
Русский
передумать
Svenska
tänka om
ไทย
ทบทวน
Tiếng Việt
xét lại
Ví dụ
“Tôi đã nghĩ lại và quyết định nhận trách nhiệm đó.”
I have had second thoughts, so I shall take on that responsibility.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free