HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghĩ lại | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋi˦ˀ˥ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

to rethink (something); to have second thoughts (about something)

Từ tương đương

Ví dụ

“Tôi đã nghĩ lại và quyết định nhận trách nhiệm đó.”

I have had second thoughts, so I shall take on that responsibility.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩ lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free