Nghĩa của xen kẽ | Babel Free
[sɛn˧˧ kɛ˦ˀ˥]Từ tương đương
العربية
تداخل
Ελληνικά
παρεισφρέω
Suomi
keskeyttää
Gàidhlig
eadar-chuir
Galego
intervir
हिन्दी
बीच में आना
Português
contrapor
Tiếng Việt
xen
Ví dụ
“Ngồi xen kẽ nam nữ.”
“Trồng xen kẽ hai loại cây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free