Nghĩa của xen canh | Babel Free
Định nghĩa
Phương pháp trồng trọt theo đó trên cùng một diện tích, người ta trồng hai loại cây trồng cùng một lúc hoặc cách nhau một thời gian không lâu để tận dụng nhưng gì có (diện tích, chất dinh dưỡng,...).
Từ tương đương
العربية
دَوْرَة زِرَاعِيَّة
Ελληνικά
αμειψισπορά
Suomi
kasvinvuorottelu
kasvinvuorotus
kasvivuorottelu
kiertoviljely
päällekkäisviljely
viljelykierto
vuoroviljely
Français
assolement
Magyar
vetésforgó
Bahasa Indonesia
rotasi
Italiano
rotazione delle colture
日本語
輪作
ქართული
თესლბრუნვა
კულტურათა მონაცვლეობა
კულტურათა მორიგეობა
კულტურათა როტაცია
სასოფლო-სამეურნეო კულტურების მორიგეობა
한국어
윤작
Македонски
плодоред
Malti
newba
Português
rotação de culturas
Română
asolament
Українська
сівозміна
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free