xen canh
Định nghĩa
Phương pháp trồng trọt theo đó trên cùng một diện tích, người ta trồng hai loại cây trồng cùng một lúc hoặc cách nhau một thời gian không lâu để tận dụng nhưng gì có (diện tích, chất dinh dưỡng,...).
Từ tương đương
21 more languages
العربيةدَوْرَة زِرَاعِيَّة
Ελληνικάαμειψισπορά
Suomikasvinvuorottelukasvinvuorotuskasvivuorottelukiertoviljelypäällekkäisviljelyviljelykiertovuoroviljely
Magyarvetésforgó
Bahasa Indonesiarotasi
Italianorotazione delle colture
日本語輪作
ქართულითესლბრუნვაკულტურათა მონაცვლეობაკულტურათა მორიგეობაკულტურათა როტაციასასოფლო-სამეურნეო კულტურების მორიგეობა
한국어윤작
Македонскиплодоред
Maltinewba
Portuguêsrotação de culturas
Românăasolament
Українськасівозміна
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free