Nghĩa của xén tóc | Babel Free
[sɛn˧˦ tawk͡p̚˧˦]Từ tương đương
Català
banyarriquer
Čeština
pláštěnec
Deutsch
Bockkäfer
English
longhorn beetle
Français
capricorne
עברית
יקרונית
Nederlands
boktor
Polski
kózka
Română
cerambicid
Türkçe
teke böceği
中文
天牛
繁體中文
天牛
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free