HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xenon | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[se˧˧ nəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

The chemical element (symbol Xe) with an atomic number of 54. It is a colorless, odorless, unreactive noble gas, used notably in camera flash technology.

Từ tương đương

Afrikaans xenon
العربية إكسينون زينون
Български ксенон
Bosanski ksenon
Català xenó
Čeština xenon
Dansk xenon
Deutsch Xenon
Ελληνικά ξένο
English Xenon
Esperanto ksenono
Español xenón
Eesti ksenoon
Suomi ksenon
Français xénon
Gaeilge xeanón
Galego xenon
Hrvatski ksenon
Magyar xenon
Հայերեն քսենոն
Íslenska xenon
Italiano xeno xenon
日本語 キセノン
ქართული ქსენონი
Қазақша ксенон
한국어 제논 크세논
Kurdî ksenon
Latina xenon
Lëtzebuergesch Xenon
Lietuvių ksenonas
Latviešu ksenons
Македонски ксенон
Bahasa Melayu xenon
Nederlands xenon
Polski ksenon
Português xénon xenônio
Русский ксенон
Slovenčina xenón
Slovenščina ksenon
Српски ksenon
Svenska xenon
ไทย ซีนอน
Türkçe ksenon
Українська ксенон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xenon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free