HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xentimét

Danh từ CEFR B2
sɛn˧˧ ti˧˧ mɛt˧˥

Định nghĩa

Phần trăm của mét, bằng mười milimét.

Từ tương đương

18 more languages
Bosanskicentimetar
DeutschZentimeter
עבריתסנטימטר
日本語
Nederlandscentimeter
Polskicentymetr
Portuguêscentímetro
Svenskacentimeter
Tiếng Việtphắn
中文厘米
繁體中文釐米

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xentimét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free