xentimét
Định nghĩa
Phần trăm của mét, bằng mười milimét.
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskicentimetar
Danskcentimeter
DeutschZentimeter
Suomisenttimetri
עבריתסנטימטר
日本語糎
Nederlandscentimeter
Polskicentymetr
Portuguêscentímetro
Svenskacentimeter
Tiếng Việtphắn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free