Nghĩa của xentimét | Babel Free
sɛn˧˧ ti˧˧ mɛt˧˥Định nghĩa
Phần trăm của mét, bằng mười milimét.
Từ tương đương
Bosanski
centimetar
Dansk
centimeter
Deutsch
Zentimeter
Español
centímetro
Suomi
senttimetri
Français
centimètre
עברית
סנטימטר
日本語
糎
Nederlands
centimeter
Polski
centymetr
Português
centímetro
Svenska
centimeter
Tiếng Việt
phắn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free