Nghĩa của xeri | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
serium
Български
церий
Català
ceri
Čeština
cer
Cymraeg
ceriwm
Deutsch
Cer
Ελληνικά
δημήτριο
English
Cerium
Esperanto
cerio
Español
cerio
Eesti
tseerium
Suomi
cerium
Français
cérium
Galego
cerio
Magyar
cérium
Հայերեն
ցերիում
Íslenska
serín
Italiano
cerio
日本語
セリウム
ქართული
ცერიუმი
Қазақша
церий
ខ្មែរ
សេរ៉្យូម
한국어
세륨
Latina
cerium
Lietuvių
ceris
Latviešu
cērijs
Македонски
цериум
Bahasa Melayu
serium
Nederlands
cerium
Polski
cer
Português
cério
Română
ceriu
Русский
церий
Slovenčina
cer
Slovenščina
cerij
Svenska
cerium
ไทย
ซีเรียม
Türkçe
seryum
Українська
церій
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free