HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xi | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[si˧˧]

Định nghĩa

  1. Chất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
  2. (Phương ngữ) Chai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít.
  3. Hợp chất giữa cánh kiến và tinh dầu dùng để gắn nút chai lọ, niêm phong bao, túi.
  4. ^((xem từ nguyên 1)).
  5. Chất dùng để đánh bóng da thuộc, đồ gỗ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đến năm 1992, Trần Kỳ Xí cùng mấy người bạn hùn vốn làm ăn khoảng nửa năm về các phụ phẩm nông nghiệp,[…]”

In 1992, Chén Qízhì and a few friends pooled money to do business in agricultural byproducts for about half a year, […]

“[…] Vận kéo anh ra quán, kêu một xị đế với mấy trái xoài xanh, thứ mà cả hai người đều thích, […]”

[…] Vận pulled him outside and called for a quarter-liter bottle of đế with some green mangoes, something both of them liked, […]

“xỉ sắt”

iron slag

“Xỉ lò cao.”
“Xỉ sắt.”
“Xỉ than.”
“Xi gắn nút chai.”
“Xi đánh giày.”
“Một xị rượu.”
“Xị nước mắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free