xi
Định nghĩa
Từ tương đương
31 more languages
العربيةشي
Catalàbetum
Češtinakrém na boty
Esperantodirlididi
فارسیواکس
עבריתגלח״ץ
Bahasa Indonesiaperbani
Italianolucido per scarpe
Bahasa Melayucis
Ikinyarwandaumuti
Kiswahilidawa ya viatu
ไทยขึ้น
Tagalogbetun
Українськакрем
Tiếng Việttập
Ví dụ
“Đến năm 1992, Trần Kỳ Xí cùng mấy người bạn hùn vốn làm ăn khoảng nửa năm về các phụ phẩm nông nghiệp,[…]”
In 1992, Chén Qízhì and a few friends pooled money to do business in agricultural byproducts for about half a year, […]
“[…] Vận kéo anh ra quán, kêu một xị đế với mấy trái xoài xanh, thứ mà cả hai người đều thích, […]”
[…] Vận pulled him outside and called for a quarter-liter bottle of đế with some green mangoes, something both of them liked, […]
“xỉ sắt”
iron slag
“Xỉ lò cao.”
“Xỉ sắt.”
“Xỉ than.”
“Xi gắn nút chai.”
“Xi đánh giày.”
“Một xị rượu.”
“Xị nước mắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free