Nghĩa của xì dầu | Babel Free
[si˨˩ zəw˨˩]Định nghĩa
Loại nước chấm được sản xuất bằng cách lên men hạt đậu tương, ngũ cốc rang chín, nước và muối ăn.
Từ tương đương
العربية
صَلْصَةْ اَلصُّويَا
བོད་སྐད
ཇང་ཡུའི
Čeština
sójová omáčka
Deutsch
Sojasoße
English
soy sauce
Gaeilge
anlann soighe
ʻŌlelo Hawaiʻi
koiū
עברית
רוטב סויה
Magyar
szójaszósz
Bahasa Indonesia
kecap
Italiano
salsa di soia
ខ្មែរ
ស៊ីអ៊ីវ
한국어
간장
Kurdî
keçap
ລາວ
ເຕົ້າຈ້ຽວ
Polski
sos sojowy
Русский
соевый соус
Tagalog
toyo
Türkçe
soya sosu
ئۇيغۇرچە
جاڭيۇ
Українська
соєвий соус
Tiếng Việt
nước tương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free