HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xì dầu

Danh từ CEFR B2
[si˨˩ zəw˨˩]

Định nghĩa

Loại nước chấm được sản xuất bằng cách lên men hạt đậu tương, ngũ cốc rang chín, nước và muối ăn.

Từ tương đương

33 more languages
བོད་སྐད།ཇང་ཡུའི
Bosanskikečapsoja
DeutschSojasoße
ʻŌlelo Hawaiʻikoiū
Hrvatskikečapsoja
Bahasa Indonesiakecap
ភាសាខ្មែរស៊ីអ៊ីវ
한국어간장
Kurdîkeçap
Bahasa Melayukicaptoyu
Nederlandsketjapsojasaus
Русскийсоевый соус
Српскиkečapsoja
Tagalogtoyo
Türkçesoya sosu
ئۇيغۇرچەجاڭيۇ
Українськасоєвий соус
Tiếng Việtnước tương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free