HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xì dầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[si˨˩ zəw˨˩]

Định nghĩa

Loại nước chấm được sản xuất bằng cách lên men hạt đậu tương, ngũ cốc rang chín, nước và muối ăn.

Từ tương đương

བོད་སྐད ཇང་ཡུའི
Bosanski kečap soja
Čeština sójová omáčka
Deutsch Sojasoße
English soy sauce
Gaeilge anlann soighe
ʻŌlelo Hawaiʻi koiū
עברית רוטב סויה
Hrvatski kečap soja
Magyar szójaszósz
Bahasa Indonesia kecap
Italiano salsa di soia
ខ្មែរ ស៊ីអ៊ីវ
한국어 간장
Kurdî keçap
Bahasa Melayu kicap toyu
မြန်မာဘာသာ ကြာညို့ ပဲငံပြာရည်
Nederlands ketjap sojasaus
Polski sos sojowy
Português molho de soja shoyu
Русский соевый соус
Српски kečap soja
Svenska soja sojasås
Tagalog toyo
Türkçe soya sosu
ئۇيغۇرچە جاڭيۇ
Українська соєвий соус
Tiếng Việt nước tương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free