xì dầu
Định nghĩa
Loại nước chấm được sản xuất bằng cách lên men hạt đậu tương, ngũ cốc rang chín, nước và muối ăn.
Từ tương đương
Englishsoy sauce
33 more languages
العربيةصَلْصَةْ اَلصُّويَا
བོད་སྐད།ཇང་ཡུའི
Češtinasójová omáčka
DeutschSojasoße
Gaeilgeanlann soighe
ʻŌlelo Hawaiʻikoiū
עבריתרוטב סויה
Magyarszójaszósz
Bahasa Indonesiakecap
Italianosalsa di soia
ភាសាខ្មែរស៊ីអ៊ីវ
한국어간장
Kurdîkeçap
ລາວເຕົ້າຈ້ຽວ
Polskisos sojowy
Русскийсоевый соус
Tagalogtoyo
Türkçesoya sosu
ئۇيغۇرچەجاڭيۇ
Українськасоєвий соус
Tiếng Việtnước tương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free