HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tập | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[təp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Từ dùng để chỉ từng đơn vị lần đánh máy chữ, từ lúc đưa giấy vào máy đến lúc đánh xong lấy giấy ra.
  2. Chồng giấy cùng loại.
  3. Một trong những xếp giấy đóng lại thành sách.
  4. Như vở
  5. Sách mỏng.
  6. Phần của một tác phẩm, thường xuất bản thành một quyển sách.

Từ tương đương

العربية شي
Bosanski pad си
Hrvatski pad си
日本語 シー
한국어
Kurdî şet şet
Русский си
Српски pad си
Tiếng Việt xi

Ví dụ

“Tập báo.”
“Tập ảnh.”
“Chuyện thiếu nhi đóng thành tập.”
“Lời Hồ Chủ Tịch, Tập 1.”
“Mỗi táp năm bản.”
“Mỗi ngày đánh hai chục táp.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free