Nghĩa của tập | Babel Free
[təp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Tập báo.”
“Tập ảnh.”
“Chuyện thiếu nhi đóng thành tập.”
“Lời Hồ Chủ Tịch, Tập 1.”
“Mỗi táp năm bản.”
“Mỗi ngày đánh hai chục táp.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free