HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tập | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[təp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Từ dùng để chỉ từng đơn vị lần đánh máy chữ, từ lúc đưa giấy vào máy đến lúc đánh xong lấy giấy ra.
  2. Chồng giấy cùng loại.
  3. Một trong những xếp giấy đóng lại thành sách.
  4. Như vở
  5. Sách mỏng.
  6. Phần của một tác phẩm, thường xuất bản thành một quyển sách.

Từ tương đương

English book episode Hsi

Ví dụ

“Tập báo.”
“Tập ảnh.”
“Chuyện thiếu nhi đóng thành tập.”
“Lời Hồ Chủ Tịch, Tập 1.”
“Mỗi táp năm bản.”
“Mỗi ngày đánh hai chục táp.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tập used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course