HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tạp âm

Danh từ CEFR B2
[taːp̚˧˨ʔ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói con cháu nhà phong kiến, được phong quan chức của cha.
  2. Những tiếng động gây nhiễu loạn.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Tạp âm này gây hại cho âm thanh phát bằng sóng vô tuyến điện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạp âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free