HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xèng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[sɛŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. là dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát...
  2. Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
  3. Đồng tiền chip để chơi trò chơi điện tử cờ bạc.

Từ tương đương

العربية جرف
Čeština hrnout lopata lopatka shrnovat
Deutsch Schaufel schaufeln Schippe schippen
Ελληνικά φτυάρι φτυαρίζω
English Cent shovel Shovel spade
Español pala
Suomi lapioida luoda
Français pelle peller pelleter
Italiano badile pala pala
日本語 掬う
한국어
Latviešu rakt
Te Reo Māori koko
Nederlands laadschop schep schop
Português
Svenska skotta
Türkçe kürek
Українська горнути
中文 鏟子
ZH-TW 鏟子

Ví dụ

“Không còn một đồng xèng.”
“Bòn nhặt từng xèng nuôi thân.”
“Đánh bạc thắng 5 xèng.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xèng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free