HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xèng | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[sɛŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. là dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát...
  2. Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
  3. Đồng tiền chip để chơi trò chơi điện tử cờ bạc.

Từ tương đương

English Shovel spade

Ví dụ

“Không còn một đồng xèng.”
“Bòn nhặt từng xèng nuôi thân.”
“Đánh bạc thắng 5 xèng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xèng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course