HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xèng

Danh từ CEFR C2 Standard
[sɛŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. là dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát...
  2. Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
  3. Đồng tiền chip để chơi trò chơi điện tử cờ bạc.

Từ tương đương

Españolpala
19 more languages
العربيةجرف
Italianobadilepala
日本語掬う
한국어
Latviešurakt
Te Reo Māorikoko
Português
Svenskaskotta
Türkçekürek
Українськагорнути
中文鏟子
繁體中文鏟子

Ví dụ

“Không còn một đồng xèng.”
“Bòn nhặt từng xèng nuôi thân.”
“Đánh bạc thắng 5 xèng.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xèng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free