Nghĩa của phúc tra | Babel Free
[fʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
Xem xét lại.
Từ tương đương
Gàidhlig
ath-cheasnaich
עברית
אימת
Bahasa Indonesia
reviu
Italiano
riesaminare
മലയാളം
പുനഃപരിശോധിക്കുക
Nederlands
herkeuren
Ví dụ
“Việc điều tra dân số đã hoàn thành và cán bộ đang phúc tra kết quả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free