HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phúc tra

Động từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

Xem xét lại.

Từ tương đương

22 more languages
עבריתאימת
Bahasa Indonesiareviu
Italianoriesaminare
Nederlandsherkeuren

Ví dụ

“Việc điều tra dân số đã hoàn thành và cán bộ đang phúc tra kết quả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc tra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free