Nghĩa của ra trò | Babel Free
[zaː˧˧ t͡ɕɔ˨˩]Định nghĩa
Ra sân khấu đóng một vai gì. 2. Ph. Nói hoạt động một cách thực sự, có tác dụng thực sự, có kết quả tốt.
Ví dụ
“Đã làm thì phải làm cho ra trò chứ.”
There should be at least a payoff afterwards once we've kicked in.
“Dọn dẹp nhà cửa ra trò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free