Nghĩa của ra vào | Babel Free
zaː˧˧ va̤ːw˨˩Định nghĩa
Đi ra và đi vào nói chung.
Ví dụ
“Cửa ra vào.”
“Thuyền buôn ra vào cảng biển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free