HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rác | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[zaːk̚˧˦]/

Định nghĩa

Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.

Từ tương đương

English trash

Ví dụ

“ki hốt rác”

a dustpan

“sọt rác”

a small trash bin

“Quét cho sạch rác.”
“Coi người như rác”
“Tiêu tiền như rác”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rác used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course