Meaning of rác | Babel Free
/[zaːk̚˧˦]/Định nghĩa
Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.
Từ tương đương
English
trash
Ví dụ
“ki hốt rác”
a dustpan
“sọt rác”
a small trash bin
“Quét cho sạch rác.”
“Coi người như rác”
“Tiêu tiền như rác”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.