HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra vẻ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ vɛ˧˩]

Định nghĩa

  1. Có vẻ như là.
  2. . Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ra vẻ thành thạo.”
“Làm ra vẻ rất tự nhiên.”
“Sửa sang nhà cửa cho ra vẻ một tí.”
“Ăn nói ra vẻ lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra vẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free