Nghĩa của ra vẻ | Babel Free
[zaː˧˧ vɛ˧˩]Định nghĩa
- Có vẻ như là.
- . Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.
Từ tương đương
Deutsch
haben
Español
cumplir con las formalidades
Italiano
fare complimenti
မြန်မာဘာသာ
အားနာ
Polski
ceregielić
ceregielić się
ceremoniować
certolić
certolić się
certować
certować się
wzbraniać
wzbronić
Português
fazer cerimônia
Русский
церемониться
Ví dụ
“Ra vẻ thành thạo.”
“Làm ra vẻ rất tự nhiên.”
“Sửa sang nhà cửa cho ra vẻ một tí.”
“Ăn nói ra vẻ lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free