ra vẻ
Định nghĩa
- Có vẻ như là.
- . Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.
Từ tương đương
Españolcumplir con las formalidades
8 more languages
Ví dụ
“Ra vẻ thành thạo.”
“Làm ra vẻ rất tự nhiên.”
“Sửa sang nhà cửa cho ra vẻ một tí.”
“Ăn nói ra vẻ lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free