HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra tay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ taj˧˧]

Định nghĩa

Trổ tài làm việc gì.

Từ tương đương

English to act

Ví dụ

“Mới rồi Bao thị nương tử ra ngoài rửa tay, mình cũng vào nhà xí một lúc, trước sau không đầy thời gian tàn một nén hương, tại sao đã có người vào phòng ra tay?”

Lady Bāo just went outside to wash her hands, I also went to the toilet for a moment, altogether less long than to burn an incense stick; how could anyone have come into the room and do this?

“Ra tay xây dựng cơ đồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free