Nghĩa của ra lò | Babel Free
[zaː˧˧ lɔ˨˩]Từ tương đương
English
to release
Ví dụ
“Bánh mì mới ra lò đây!”
We have freshly baked bread!
“kiểm tra chất lượng sản phẩm vừa ra lò”
to check the quality of freshly made products
“Chúng tôi muốn cho ra lò sản phẩm chất lượng cao, làm hài lòng thị hiếu người tiêu dùng.”
We want to release high quality products that could satisfy customers' demands.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free