HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra lò | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ lɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. to get freshly baked in an oven
  2. to be freshly made
  3. to release

Từ tương đương

English to release

Ví dụ

“Bánh mì mới ra lò đây!”

We have freshly baked bread!

“kiểm tra chất lượng sản phẩm vừa ra lò”

to check the quality of freshly made products

“Chúng tôi muốn cho ra lò sản phẩm chất lượng cao, làm hài lòng thị hiếu người tiêu dùng.”

We want to release high quality products that could satisfy customers' demands.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra lò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free