HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra dáng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ zaːŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Có dáng vẻ giống như (trong khi chưa phải đã hoàn toàn như thế).
  2. . Quá mức bình thường.

Từ tương đương

English to appear to seem

Ví dụ

“Near-synonym: ra vẻ”
“Nét chữ này phải nói ra dáng thi sĩ đấy chứ.”

Their handwriting quite seems to prove they're the spitting image of a poet.

“Trông đã ra dáng một thiếu nữ.”
“Nói ra dáng người lớn lắm.”
“Trông đẹp ra dáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra dáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free