HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra hiệu

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Giơ tay ra hiệu cho xe đỗ lại.”
“Nháy mắt ra hiệu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free