Nghĩa của ra hiệu | Babel Free
[zaː˧˧ hiəw˧˨ʔ]Định nghĩa
Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.
Từ tương đương
Bosanski
signal
English
signal
Suomi
signaloida
Français
Signal
עברית
אותת
Hrvatski
signal
Kurdî
sîgnal
Српски
signal
Українська
сигналізувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free