HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra hiệu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.

Từ tương đương

Bosanski signal
English signal
Suomi signaloida
Français Signal
עברית אותת
Hrvatski signal
日本語 信号 示唆
Kurdî sîgnal
Српски signal
Svenska blinka signalera
Українська сигналізувати
Tiếng Việt biểu lộ

Ví dụ

“Giơ tay ra hiệu cho xe đỗ lại.”
“Nháy mắt ra hiệu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free