HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra đi

Danh từ CEFR B2
zaː˧˧ ɗi˧˧

Định nghĩa

  1. Loại cây cùng họ với cải củ.
  2. Nguyên tố hóa học có tính phóng xạ mạnh, thường dùng để chữa bệnh.

Từ tương đương

Englishdepart

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free