Nghĩa của ra đi | Babel Free
zaː˧˧ ɗi˧˧Định nghĩa
- Loại cây cùng họ với cải củ.
- Nguyên tố hóa học có tính phóng xạ mạnh, thường dùng để chữa bệnh.
Từ tương đương
English
depart
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free