HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra đi ô

Danh từ CEFR C1
zaː˧˧ ɗi˧˧ o˧˧

Định nghĩa

Xem radio

Từ tương đương

EnglishRadio
3 more languages
Bosanskiradio
Hrvatskiradio
Српскиradio

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra đi ô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free