ra đời
Định nghĩa
- Đẻ ra; Sinh ra; Được thành lập.
- Bước vào cuộc sống thực tế.
Từ tương đương
Françaisprendre forme
9 more languages
فارسیبه دنیا آمدن
Suomisaada alkunsa
Italianovenire al mondo
日本語誕生
Polskigenerowaćprzychodzić na światprzyjść na światstwarzaćstworzyćwygenerowaćwytwarzaćwytworzyćzaistnieć
Русскийродиться
Svenskabli till
Türkçeolmak
Ví dụ
“Quốc tế cộng sản ra đời (Phạm Văn Đồng)”
“Mới ra đời nên còn bỡ ngỡ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free