Nghĩa của ra đời | Babel Free
[zaː˧˧ ʔɗəːj˨˩]Định nghĩa
- Đẻ ra; Sinh ra; Được thành lập.
- Bước vào cuộc sống thực tế.
Từ tương đương
فارسی
به دنیا آمدن
Français
prendre forme
Italiano
venire al mondo
日本語
誕生
Polski
generować
przychodzić na świat
przyjść na świat
stwarzać
stworzyć
wygenerować
wytwarzać
wytworzyć
zaistnieć
Русский
родиться
Svenska
bli till
Türkçe
olmak
Ví dụ
“Quốc tế cộng sản ra đời (Phạm Văn Đồng)”
“Mới ra đời nên còn bỡ ngỡ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free