HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra đời

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ ʔɗəːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Đẻ ra; Sinh ra; Được thành lập.
  2. Bước vào cuộc sống thực tế.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

“Quốc tế cộng sản ra đời (Phạm Văn Đồng)”
“Mới ra đời nên còn bỡ ngỡ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra đời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free