Nghĩa của ra công | Babel Free
zaː˧˧ kəwŋ˧˧Định nghĩa
Đem hết sức mình làm một việc gì.
Ví dụ
“Ra công học tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free