Nghĩa của mẫn cán | Babel Free
[mən˦ˀ˥ kaːn˧˦]Định nghĩa
Năng nổ, tháo vát và có hiệu quả trong công việc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cha nuôi cô là một trùm thuế Đông Dương mẫn cán, đã vơ vét tài nguyên, tiền bạc Đông Dương đưa về "Mẫu quốc".”
Her stepfather was a diligent head of the taxmen of Indochina who had scooped out all the resources and wealth of Indochina to carry it off to the "Motherland".
“Một cán bộ mẫn cán.”
“Làm việc mẫn cán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free