Nghĩa của mè nheo | Babel Free
[mɛ˨˩ ɲɛw˧˧]Định nghĩa
Quấy nhiễu rầy rà và dai dẳng để đòi cái gì.
Từ tương đương
English
to bother
Ví dụ
“Mè nheo xin mẹ tiền mua kẹo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free