HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mềm èo

Tính từ CEFR B2
[mem˨˩ ʔɛw˨˩]

Định nghĩa

very soft; flaccid

colloquial

Từ tương đương

Englishflaccid
Españolflácido
Françaisflasque
18 more languages
العربيةمرخ
Bosanskislak
Češtinapovadlý
Galegomacio
Hrvatskislak
Bahasa Indonesialoyo
Nederlandsflaccidus
Polskiwiotki
Српскиslak
Türkçegevşek
Українськав'ялий
Tiếng Việtnhão

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mềm èo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free