Nghĩa của mém té | Babel Free
mɛm˧˥ tɛ˧˥Định nghĩa
Chỉ tình trạng sắp bị té.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free