Nghĩa của mệnh | Babel Free
[məjŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
- Số phận con người.
- Đời sống.
- Lời truyền bảo.
Ví dụ
“Mệnh trời khó cưỡng.”
It's not easy to resist fate / the Mandate of Heaven.
“Tuân mệnh/lệnh/chỉ!”
Roger! / As you wish, my liege!
“Mệnh hoả không hạp với mệnh thuỷ.”
"Fire people" don't get along with "water people".
“Hồng nhan bạc mệnh. (tục ngữ)”
“Bọn hiếu chiến coi mệnh người như rác.”
“Vâng mệnh song thân.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free