HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mệnh | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[məjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Số phận con người.
  2. Đời sống.
  3. Lời truyền bảo.

Từ tương đương

English fate life
Kurdî Fatê

Ví dụ

“Mệnh trời khó cưỡng.”

It's not easy to resist fate / the Mandate of Heaven.

“Tuân mệnh/lệnh/chỉ!”

Roger! / As you wish, my liege!

“Mệnh hoả không hạp với mệnh thuỷ.”

"Fire people" don't get along with "water people".

“Hồng nhan bạc mệnh. (tục ngữ)”
“Bọn hiếu chiến coi mệnh người như rác.”
“Vâng mệnh song thân.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free