HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

men

Danh từ CEFR B1 Frequent
[mɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem Dế mèn
  2. Chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây lên những phản ứng hoá học.
  3. Cái chăn để đắp.
  4. Rượu.
  5. Chất dùng để tráng trên mặt đồ sành, đồ sứ hoặc kim loại khiến cho bóng, cho có màu hoặc để chống gỉ.
  6. Lớp bọc ngoài răng có tác dụng bảo vệ răng.

Từ tương đương

48 more languages
العربيةإنزيم
Българскиензим
Bosanskiki
Catalàenzim
Ελληνικάένζυμο
Esperantoenzimo
Gaeilgeeinsímfirfírmuinseac
Galegoenzima
ગુજરાતીઉત્સેચક
Hrvatskiki
Bahasa Indonesiaenzimkijanglaki
Íslenskaensímkarlar
日本語酵素
Қазақ тіліфермент
ភាសាខ្មែរអង់ស៊ីម
한국어효소
ລາວຟານ
Latviešukuņģi
Malagasylehilahy
Bahasa Melayuenzimkijang
Maltiraġel
မြန်မာချေး
Portuguêsenzimahomens
Românădomni
Shqipburra
Српскиki
Kiswahiliwanaume
Türkçeenzim
Українськаензи́мфермент

Ví dụ

“♂: Giọt nước mắt tủi hờn Chực chờ rơi xuống Chút buồn em pha với men Đến chiều tà em lại uống”

Tears of resentment About to fall A little sadness you mix with alcohol At dusk you drink again

Men giấm.”
Men rượu.”
“Lên men.”
“Hơi men.”
“Chiếc độc bình có men đẹp.”
“Đồ sắt tráng men.”
“Răng nhuộm đen nay cạo đi làm mất men.”
“Trời rét, đi công tác ở miền núi, phải đem mền theo.”
“Lạnh làm mền, nực làm gối (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free