men
Định nghĩa
Từ tương đương
48 more languages
العربيةإنزيم
Българскиензим
Bosanskiki
Catalàenzim
Cymraegcarw mwntjac
Ελληνικάένζυμο
Esperantoenzimo
Galegoenzima
ગુજરાતીઉત્સેચક
Hrvatskiki
日本語酵素
Қазақ тіліфермент
ភាសាខ្មែរអង់ស៊ីម
한국어효소
ລາວຟານ
Latviešukuņģi
Malagasylehilahy
Maltiraġel
မြန်မာချေး
Românădomni
Shqipburra
Српскиki
Kiswahiliwanaume
తెలుగుకుక్కగొర్రె
Türkçeenzim
Ví dụ
“♂: Giọt nước mắt tủi hờn Chực chờ rơi xuống Chút buồn em pha với men Đến chiều tà em lại uống”
Tears of resentment About to fall A little sadness you mix with alcohol At dusk you drink again
“Men giấm.”
“Men rượu.”
“Lên men.”
“Hơi men.”
“Chiếc độc bình có men đẹp.”
“Đồ sắt tráng men.”
“Răng nhuộm đen nay cạo đi làm mất men.”
“Trời rét, đi công tác ở miền núi, phải đem mền theo.”
“Lạnh làm mền, nực làm gối (Nguyễn Công Trứ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free