thể chế
Định nghĩa
Toàn bộ cơ cấu xã hội tạo nên nhằm thỏa mãn quan hệ xã hội.
Từ tương đương
19 more languages
Azərbaycan dilitəsisat
Češtinainstituce
DeutschInstitution
Suomiinstituutio
हिन्दीरीति
Magyarintézmény
日本語制度
Қазақ тіліжүйе
한국어제도
Македонскиустанова
Ví dụ
“thể chế chính trị”
political institution
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free