HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể chế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

Toàn bộ cơ cấu xã hội tạo nên nhằm thỏa mãn quan hệ xã hội.

Từ tương đương

Azərbaycan dili təsisat
Čeština instituce
Deutsch Institution
Suomi instituutio
Français institution
हिन्दी रीति
Magyar intézmény
Bahasa Indonesia institusi pranata
日本語 制度
Қазақ тілі жүйе
한국어 제도
Македонски установа
Українська інститут інституція

Ví dụ

“thể chế chính trị”

political institution

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free