thế chiến
Định nghĩa
Chiến tranh thế giới.
Từ tương đương
30 more languages
Afrikaanswêreldoorlog
বাংলাবিশ্বযুদ্ধ
Češtinasvětová válka
Danskverdenskrig
DeutschWeltkrieg
Esperantomondmilito
Magyarvilágháború
Հայերենհամաշխարհային պատերազմ
Íslenskaheimsstyrjöld
Italianoguerra mondiale
日本語世界大戦
ქართულიმსოფლიო ომი
ភាសាខ្មែរសង្គ្រាមលោក
한국어세계 대전
Bahasa Melayuperang dunia
မြန်မာကမ္ဘာစစ်
Portuguêsguerra mundial
Românărăzboi mondial
Svenskavärldskrig
తెలుగుప్రపంచ యుద్ధము
ไทยสงครามโลก
Tagalogdigmaang pandaigdig
Tiếng Việtchiến tranh thế giới
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free