HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể chất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

Mặt thể xác của con người; phân biệt với tâm hồn.

Từ tương đương

Bosanski raga
Català físic
Čeština tělo
Ελληνικά φιζίκ
Español físico físico
Français physique physique
Gàidhlig bodhaig
Galego físico
Hrvatski raga
Bahasa Indonesia fisik raga tokoh
한국어 몸집 체격 체구 체위
Kurdî fîşik
Polski budowa ciała
Português físico
Русский комплекция
Српски raga
Svenska fysik
ไทย อาตมา
Tiếng Việt thể hình

Ví dụ

“giáo dục thể chất”

physical education

“Thể chất cường tráng.”
“Đẹp cả thể chất lẫn tâm hồn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free