Nghĩa của thể chất | Babel Free
[tʰe˧˩ t͡ɕət̚˧˦]Định nghĩa
Mặt thể xác của con người; phân biệt với tâm hồn.
Từ tương đương
Ví dụ
“giáo dục thể chất”
physical education
“Thể chất cường tráng.”
“Đẹp cả thể chất lẫn tâm hồn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free