HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thể hình

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ hïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Hình dáng bên ngoài của cơ thể, nói về mặt tỉ lệ giữa các bộ phận.
  2. Thể dục thể hình (nói tắt)

Từ tương đương

Españolfísico
Françaisphysique
22 more languages

Ví dụ

“câu lạc bộ thể hình”

a gym club

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free