HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể khảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ xaːm˧˩]

Định nghĩa

mosaicism

Từ tương đương

Български мозайка
Bosanski kolaž mozaik
Català mosaic
Dansk mosaik
Deutsch Collage Mosaik Mosaikvirus mosaisch
Ελληνικά μωσαϊκό ψηφιδωτό
English Mosaic mosaicism
Esperanto mozaiko
Español mosaico
فارسی کلیمی موسوی
Français mosaïque
Gaeilge mósáic
עברית פסיפס
Hrvatski kolaž mozaik
Magyar mozaik
Հայերեն խճանկար
Bahasa Indonesia mosaik
Italiano mosaico
ქართული მოზაიკა
한국어 모자이크
Kurdî mozaîk
Latina musivum
Nederlands collage mozaïek mozaïekvirus mozaïsch
Português mosaico
Română mozaic
Русский коллаж мозаика
Slovenčina mozaika
Српски kolaž mozaik
Svenska mosaik mosaisk
Türkçe kesyap mozaik

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể khảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free