Nghĩa của phán xử | Babel Free
[faːn˧˦ sɨ˧˩]Định nghĩa
Giải quyết một sự xích mích.
Từ tương đương
Deutsch
verdonnern
Ελληνικά
καταδικάζω
Español
sentenciar
Suomi
tuomita
עברית
שפט
Bahasa Indonesia
kenai
한국어
선고하다
Latina
multo
Svenska
döma
Ví dụ
“người phán xử”
judge (person)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free