HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phán xử

Động từ CEFR B2
[faːn˧˦ sɨ˧˩]

Định nghĩa

Giải quyết một sự xích mích.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“người phán xử”

judge (person)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phán xử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free