Nghĩa của phanh | Babel Free
[fajŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Mở rộng ra.
- Mổ rồi banh rộng ra.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phanh áo cho mát.”
“Phanh con gà để lấy cả lòng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free