HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phanh thây | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fajŋ̟˧˧ tʰəj˧˧]

Định nghĩa

  1. Giết bằng cách buộc từng tay chân của người bị coi là phạm tội vào bốn con ngựa hoặc voi rồi cho chúng chạy ra bốn phía để xé xác ra thành từng mảnh.
  2. Giết (thường dùng làm lời nguyền rủa).

Ví dụ

“ngũ mã phanh thây”

dismemberment with five horses

“tứ mã phanh thây”

dismemberment with four horses

“Tao căm nó lắm ! Mỗi lần thấy mặt nó cười đểu tao chỉ muốn phanh thây/xé xác nó thôi !”

I really hate her! Every time I see her smirking at me I just want to tear her to pieces!

“Thề phanh thây kẻ thù .”
“Liệu hồn, tao sẽ phanh thây mày có ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phanh thây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free