Nghĩa của pháo kích | Babel Free
faːw˧˥ kïk˧˥Định nghĩa
Đánh bằng trọng pháo.
Ví dụ
“Bộ đội pháo kích vào vị trí địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free