Nghĩa của phát âm | Babel Free
[faːt̚˧˦ ʔəm˧˧]Định nghĩa
Nói lên những âm thanh của một thứ tiếng.
Từ tương đương
English
pronounce
Ví dụ
“cách phát âm”
pronunciation
“Phát âm tiếng Anh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free