phát biểu
Định nghĩa
Nói lên, nêu lên ý kiến, quan niệm, tình cảm của mình về vấn đề gì đó.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Phát biểu ý kiến.”
“Phát biểu cảm tưởng.”
“Phát biểu trên báo chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free