Nghĩa của 烹 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
zabíjet
Ελληνικά
διαμελίζω
עברית
טבח
Bahasa Indonesia
bantai
Polski
ćwiartować
dyndolić
kaleczyć
masakrować
poćwiartować
poćwiartować
rozczłonkować
rozczłonkowywać
rozczłonkowywać
skaleczyć
zmasakrować
Português
desmembrar
中文
肢解
ZH-TW
肢解
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free