HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm thịt

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giết súc vật để ăn.

Từ tương đương

Españolmatar
12 more languages
العربيةجزرذبحضحىنحر
Bosanskimatar
Češtinazabíjet
עבריתטבח
Hrvatskimatar
Bahasa Indonesiabantai
日本語屠る
한국어잡다
Српскиmatar
Svenskaslakta
Tiếng Việtchọc tiết

Ví dụ

“làm/mần thịt hai con gà”

to prepare two chickens

“Sợ gì ? Nó không làm thịt mày đâu mà lo.”

What are you afraid of? He's not gonna eat you.

Đem lợn ra làm thịt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm thịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free