làm thịt
Định nghĩa
Giết súc vật để ăn.
Từ tương đương
Ví dụ
“làm/mần thịt hai con gà”
to prepare two chickens
“Sợ gì ? Nó không làm thịt mày đâu mà lo.”
What are you afraid of? He's not gonna eat you.
“Đem lợn ra làm thịt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free