Nghĩa của phân thân | Babel Free
[fən˧˧ tʰən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Dùng phép phân thân.”
“Người diễn viên đang phân thân vào nhân vật của mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free