Nghĩa của phân ưu | Babel Free
[fən˧˧ ʔiw˧˧]Định nghĩa
Chia buồn (cũ).
Từ tương đương
Deutsch
sein Beileid aussprechen
Ελληνικά
συλλυπούμαι
English
offer one's condolences
Suomi
otan osaa
Français
présenter ses condoléances
Bahasa Indonesia
berbelasungkawa
日本語
哀悼の意を表する
한국어
애도의 뜻을 표하다
Nederlands
condoleren
Tiếng Việt
chia buồn
Ví dụ
“Phân ưu cùng gia đình có tang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free