Nghĩa của phân vân | Babel Free
[fən˧˧ vən˧˧]Định nghĩa
Nghĩ ngợi chưa biết quyết định như thế nào.
Từ tương đương
Ví dụ
“phân vân không biết nên làm gì”
not sure what to do
“Phân vân không biết nên đi hay nên ở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free