chia buồn
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
8 more languages
Ελληνικάσυλλυπούμαι
Suomiotan osaa
Bahasa Indonesiaberbelasungkawa
日本語哀悼の意を表する
한국어애도의 뜻을 표하다
Nederlandscondoleren
Tiếng Việtphân ưu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free