HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chia sớt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiə˧˧ səːt̚˧˦]

Định nghĩa

to share

Từ tương đương

English to share

Ví dụ

“[…] phải có thái độ muốn hiến tặng và chia sớt để nâng đỡ cuộc đời của nhau.”

[…] it requires a willingness to give and share to support each other's lives.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chia sớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free