Nghĩa của chia sớt | Babel Free
[t͡ɕiə˧˧ səːt̚˧˦]Định nghĩa
to share
Từ tương đương
English
to share
Ví dụ
“[…] phải có thái độ muốn hiến tặng và chia sớt để nâng đỡ cuộc đời của nhau.”
[…] it requires a willingness to give and share to support each other's lives.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free