Nghĩa của chia xẻ | Babel Free
[t͡ɕiə˧˧ sɛ˧˩]Định nghĩa
- to share; to distribute
- to split up; to divide
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free